学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

现代化

xiàn dài huà

Phồn thể: 現代化

HSK 3
Hán Việt
hiện đại hoá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện đại hóa

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • modernization

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 现

    xiàn

    hiện

  • 代

    dài

    đại

  • 化

    huā

    hoá

🎙️ Luyện nói

现代化

xiàn dài huà

hiện đại hóa

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

现xiàn

hiện

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 农业实现了现代化。

    nóng yè shí xiàn le xiàn dài huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAgriculture has modernized.

    HSK 3