学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

努力

nǔ lì

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
  2. chăm chỉ; tận tụy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to make an effort; to try hard; to strive
  • hard-working; conscientious

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 努

    nǔ

    chưa có Hán Việt

  • 力

    lì

    lực

🎙️ Luyện nói

努力

nǔ lì

nỗ lực; cố gắng; phấn đấu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

努nǔ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 只要努力,就能实现理想。

    zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng

    Chỉ cần cố gắng là có thể thực hiện được ước mơ.Bản dịch nháp

    ENWith effort, dreams can come true.

    HSK 2
  • 只有努力,才能成功。

    zhǐ yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng

    Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.Bản dịch nháp

    ENOnly through effort can one succeed.

    HSK 3
  • 为了理想,他不断努力。

    wèi le lǐ xiǎng tā bù duàn nǔ lì

    Vì lý tưởng, anh ấy không ngừng cố gắng.Bản dịch nháp

    ENFor his ideal, he keeps striving.

    HSK 3

Có trong bài