← Lộ trình HSK1
成功
chéng gōng
HSK 3
- Hán Việt
- thành công
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thành công
- sự thành công
- thành công; có kết quả tốt
- Trấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- success
- to succeed
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
成
chéng
thành
功
gōng
công
🎙️ Luyện nói
成功
chéng gōng
thành công
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
成chéng
thành
Đang tải…