学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

创业

chuàng yè

Phồn thể: 創業

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp
  2. tinh thần khởi nghiệp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to begin an undertaking
  • to start a major task
  • to initiate
  • to venture
  • venture
  • entrepreneurship

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 创

    chuàng

    chưa có Hán Việt

  • 业

    yè

    nghiệp

🎙️ Luyện nói

创业

chuàng yè

bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

创chuàng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他创业成功,成立了自己的公司。

    tā chuàng yè chéng gōng chéng lì le zì jǐ de gōng sī

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe started a business successfully and founded his own company.

    HSK 3