← Lộ trình HSK1
事业
shì yè
Phồn thể: 事業
HSK 3
- Hán Việt
- sự nghiệp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- công việc
- dự án
- hoạt động
- sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng)
- cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập
- nghề nghiệp
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- undertaking
- project
- activity
- (charitable, political or revolutionary) cause
- publicly funded institution, enterprise or foundation
- career
- occupation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
事
shì
sự
业
yè
nghiệp
🎙️ Luyện nói
事业
shì yè
công việc
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
事shì
sự
Đang tải…