学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

必然

bì rán

HSK 3
Hán Việt
tất nhiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể tránh khỏi
  2. chắc chắn
  3. tất yếu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • inevitable
  • certain
  • necessity

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 必

    bì

    tất

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

必然

bì rán

không thể tránh khỏi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

必bì

tất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 成功不是必然的。

    chéng gōng bù shì bì rán de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSuccess is not inevitable.

    HSK 3