学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

希望

xī wàng

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
hơi vọng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hy vọng
  2. một hy vọng; một điều ước (LT:個|个[ge4])

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hope
  • a hope; a wish

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 希

    xī

    hơi

  • 望

    wàng

    vọng

🎙️ Luyện nói

希望

xī wàng

hy vọng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

希xī

hơi

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我希望你能成功。

    wǒ xī wàng nǐ néng chéng gōng

    Tôi hy vọng bạn có thể thành công.Bản dịch nháp

    ENI hope you succeed.

    HSK 3
  • 他对将来充满希望。

    tā duì jiāng lái chōng mǎn xī wàng

    Anh ấy tràn đầy hy vọng vào tương lai.Bản dịch nháp

    ENHe is full of hope for the future.

    HSK 3

Có trong bài