学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

充满

chōng mǎn

Phồn thể: 充滿

HSK 3
Hán Việt
sung mãn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy
  2. rạng rỡ
  3. rất đầy
  4. thấm đẫm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • full of
  • brimming with
  • very full
  • permeated

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 充

    chōng

    sung

  • 满

    mǎn

    mãn

🎙️ Luyện nói

充满

chōng mǎn

đầy

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

充chōng

sung

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他对将来充满希望。

    tā duì jiāng lái chōng mǎn xī wàng

    Anh ấy tràn đầy hy vọng vào tương lai.Bản dịch nháp

    ENHe is full of hope for the future.

    HSK 3
  • 他的作品充满了想法。

    tā de zuò pǐn chōng mǎn le xiǎng fǎ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis works are full of ideas.

    HSK 3