← Lộ trình HSK1
充满
chōng mǎn
Phồn thể: 充滿
HSK 3
- Hán Việt
- sung mãn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đầy
- rạng rỡ
- rất đầy
- thấm đẫm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- full of
- brimming with
- very full
- permeated
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
充
chōng
sung
满
mǎn
mãn
🎙️ Luyện nói
充满
chōng mǎn
đầy
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
充chōng
sung
Đang tải…