学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

作品

zuò pǐn

HSK 3
Hán Việt
tác phẩm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm
  2. tác phẩm nghệ thuật

Lượng từ: 部篇

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • work (of art)
  • opus

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 作

    zuō

    tác

  • 品

    pǐn

    phẩm

🎙️ Luyện nói

作品

zuò pǐn

tác phẩm

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

作zuō

tác

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他的作品充满了想法。

    tā de zuò pǐn chōng mǎn le xiǎng fǎ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis works are full of ideas.

    HSK 3
  • 作品体现了作者的思想。

    zuò pǐn tǐ xiàn le zuò zhě de sī xiǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe work embodies the author's thought.

    HSK 3