学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

体现

tǐ xiàn

Phồn thể: 體現

HSK 3
Hán Việt
thể hiện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện
  2. phản ánh
  3. hiện thân

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to embody
  • to reflect
  • to incarnate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 体

    tǐ

    thể

  • 现

    xiàn

    hiện

🎙️ Luyện nói

体现

tǐ xiàn

thể hiện

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

体tǐ

thể

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 作品体现了作者的思想。

    zuò pǐn tǐ xiàn le zuò zhě de sī xiǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe work embodies the author's thought.

    HSK 3