学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

思想

sī xiǎng

HSK 3
Hán Việt
tư tưởng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. suy nghĩ
  2. tư duy
  3. ý tưởng
  4. tư tưởng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • thought
  • thinking
  • idea
  • ideology

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 思

    sī

    tư

  • 想

    xiǎng

    tưởng

🎙️ Luyện nói

思想

sī xiǎng

suy nghĩ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

思sī

tư

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 作品体现了作者的思想。

    zuò pǐn tǐ xiàn le zuò zhě de sī xiǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe work embodies the author's thought.

    HSK 3