学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

想法

xiǎng fǎ

HSK 2
Hán Việt
tưởng pháp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách nghĩ; ý kiến; quan niệm
  2. nghĩ cách (làm gì đó)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • way of thinking; opinion; notion
  • to think of a way (to do sth)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 想

    xiǎng

    tưởng

  • 法

    fǎ

    pháp

🎙️ Luyện nói

想法

xiǎng fǎ

cách nghĩ; ý kiến; quan niệm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

想xiǎng

tưởng

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 他改变了想法。

    tā gǎi biàn le xiǎng fǎ

    Anh ấy đã thay đổi suy nghĩ.Bản dịch nháp

    ENHe changed his mind.

    HSK 2
  • 他的看法和我的想法不同。

    tā de kàn fǎ hé wǒ de xiǎng fǎ bù tóng

    Cách nhìn của anh ấy khác với suy nghĩ của tôi.Bản dịch nháp

    ENHis view differs from my idea.

    HSK 2
  • 各有各的想法。

    gè yǒu gè de xiǎng fǎ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEach has their own ideas.

    HSK 3
  • 他的作品充满了想法。

    tā de zuò pǐn chōng mǎn le xiǎng fǎ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis works are full of ideas.

    HSK 3
  • 两个人的想法很相似。

    liǎng gè rén de xiǎng fǎ hěn xiāng sì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe two think very similarly.

    HSK 3

Có trong bài