学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

各

gè

HSK 3
Hán Việt
các
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi
  2. từng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • each
  • every

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 各

    gè

    các

🎙️ Luyện nói

各

gè

mỗi

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

各gè

các

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 各有各的想法。

    gè yǒu gè de xiǎng fǎ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEach has their own ideas.

    HSK 3
  • 各民族要团结。

    gè mín zú yào tuán jié

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAll ethnic groups should unite.

    HSK 3