← Lộ trình HSK1
团结
tuán jié
Phồn thể: 團結
HSK 3
- Hán Việt
- đoàn kết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đoàn kết
- sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to unite
- unity
- solidarity
- united
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
团
tuán
đoàn
结
jiē
kết
🎙️ Luyện nói
团结
tuán jié
đoàn kết
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
团tuán
đoàn
Đang tải…