学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

班级

bān jí

Phồn thể: 班級

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
ban cấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp học (nhóm học sinh)
  2. khối lớp (trong trường)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • class (group of students)
  • grade (in school)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 班

    bān

    ban

  • 级

    jí

    cấp

🎙️ Luyện nói

班级

bān jí

lớp học (nhóm học sinh)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

班bān

ban

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们班级很团结。

    wǒ men bān jí hěn tuán jié

    Lớp chúng tôi rất đoàn kết.Bản dịch nháp

    ENOur class is united.

    HSK 3
  • 他是我们班级的成员。

    tā shì wǒ men bān jí de chéng yuán

    Cậu ấy là thành viên của lớp chúng tôi.Bản dịch nháp

    ENHe is a member of our class.

    HSK 3

Có trong bài