学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

成员

chéng yuán

Phồn thể: 成員

HSK 3
Hán Việt
thành viên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành viên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • member

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 成

    chéng

    thành

  • 员

    yuán

    viên

🎙️ Luyện nói

成员

chéng yuán

thành viên

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

成chéng

thành

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是我们班级的成员。

    tā shì wǒ men bān jí de chéng yuán

    Cậu ấy là thành viên của lớp chúng tôi.Bản dịch nháp

    ENHe is a member of our class.

    HSK 3