学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

民族

mín zú

HSK 3
Hán Việt
dân tộc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc tịch; dân tộc

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • nationality; ethnic group

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 民

    mín

    dân

  • 族

    zú

    tộc

🎙️ Luyện nói

民族

mín zú

quốc tịch; dân tộc

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

民mín

dân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 各民族要团结。

    gè mín zú yào tuán jié

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAll ethnic groups should unite.

    HSK 3