学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

集体

jí tǐ

Phồn thể: 集體

HSK 3
Hán Việt
tập thể
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập thể (quyết định)
  2. nỗ lực chung
  3. một nhóm
  4. một đội
  5. đồng loạt
  6. như một nhóm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • collective (decision)
  • joint (effort)
  • a group
  • a team
  • en masse
  • as a group

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 集

    jí

    tập

  • 体

    tǐ

    thể

🎙️ Luyện nói

集体

jí tǐ

tập thể (quyết định)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

集jí

tập

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们是一个团结的集体。

    wǒ men shì yī ge tuán jié de jí tǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe are a united group.

    HSK 3