学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

将来

jiāng lái

Phồn thể: 將來

HSK 3
Hán Việt
tướng lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong tương lai
  2. tương lai

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • in the future
  • future
  • the future

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 将

    jiāng

    tướng

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

将来

jiāng lái

trong tương lai

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

将jiāng

tướng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他对将来充满希望。

    tā duì jiāng lái chōng mǎn xī wàng

    Anh ấy tràn đầy hy vọng vào tương lai.Bản dịch nháp

    ENHe is full of hope for the future.

    HSK 3
  • 将来我想从事艺术工作。

    jiāng lái wǒ xiǎng cóng shì yì shù gōng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIn the future I want to work in the arts.

    HSK 3