学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

艺术

yì shù

Phồn thể: 藝術

HSK 3
Hán Việt
ớt thuật
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghệ thuật

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • art

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 艺

    yì

    ớt

  • 术

    shù

    thuật

🎙️ Luyện nói

艺术

yì shù

nghệ thuật

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

艺yì

ớt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 京剧是中国的艺术。

    jīng jù shì zhōng guó de yì shù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeking opera is a Chinese art.

    HSK 3
  • 将来我想从事艺术工作。

    jiāng lái wǒ xiǎng cóng shì yì shù gōng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIn the future I want to work in the arts.

    HSK 3