← Lộ trình HSK1
京剧
Jīng jù
Phồn thể: 京劇
HSK 3
- Hán Việt
- kinh cưa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- Kinh kịch
Lượng từ: 场出
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Beijing opera
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
京
jīng
kinh
剧
jù
cưa
🎙️ Luyện nói
京剧
Jīng jù
Kinh kịch
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
京jīng
kinh
Đang tải…