← Lộ trình HSK1
感兴趣
gǎn xìng qù
Phồn thể: 感興趣
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- cảm hưng thú
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy hứng thú
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be interested
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
感
gǎn
cảm
兴
xīng
hưng
趣
qù
thú
🎙️ Luyện nói
感兴趣
gǎn xìng qù
cảm thấy hứng thú
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
感gǎn
cảm
Đang tải…