← Lộ trình HSK1
政治
zhèng zhì
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chính trị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chính trị
- thuộc về chính trị
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- politics; political
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
政
zhèng
chính
治
zhì
trị
🎙️ Luyện nói
政治
zhèng zhì
chính trị
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
政zhèng
chính
Đang tải…