← Lộ trình HSK1
迷
mí
HSK 3
- Hán Việt
- mê
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm bối rối
- mê mẩn
- người hâm mộ
- nhà nhiệt tình
- lạc
- mơ hồ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to bewilder
- crazy about
- fan
- enthusiast
- lost
- confused
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
迷
mí
mê
🎙️ Luyện nói
迷
mí
làm bối rối
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
迷mí
mê
Đang tải…