学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

迷

mí

HSK 3
Hán Việt
mê
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm bối rối
  2. mê mẩn
  3. người hâm mộ
  4. nhà nhiệt tình
  5. lạc
  6. mơ hồ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to bewilder
  • crazy about
  • fan
  • enthusiast
  • lost
  • confused

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 迷

    mí

    mê

🎙️ Luyện nói

迷

mí

làm bối rối

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

迷mí

mê

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他迷上了京剧。

    tā mí shàng le jīng jù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe became fascinated with Peking opera.

    HSK 3