学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

从事

cóng shì

Phồn thể: 從事

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm
  2. gia nhập
  3. thực hiện
  4. xử lý
  5. đối phó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go for
  • to engage in
  • to undertake
  • to deal with
  • to handle
  • to do

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 从

    cóng

    chưa có Hán Việt

  • 事

    shì

    sự

🎙️ Luyện nói

从事

cóng shì

làm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

从cóng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 他从事外交工作。

    tā cóng shì wài jiāo gōng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe works in diplomacy.

    HSK 3
  • 他从事影视工作。

    tā cóng shì yǐng shì gōng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe works in film and television.

    HSK 3
  • 农民在农村从事农业。

    nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFarmers do agriculture in the countryside.

    HSK 3
  • 将来我想从事艺术工作。

    jiāng lái wǒ xiǎng cóng shì yì shù gōng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIn the future I want to work in the arts.

    HSK 3