学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

影视

yǐng shì

Phồn thể: 影視

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim và truyền hình

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • movies and television

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 影

    yǐng

    ảnh

  • 视

    shì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

影视

yǐng shì

phim và truyền hình

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

影yǐng

ảnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他从事影视工作。

    tā cóng shì yǐng shì gōng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe works in film and television.

    HSK 3