← Lộ trình HSK1
外交
wài jiāo
HSK 3
- Hán Việt
- ngoại giao
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngoại giao
- thuộc ngoại giao
- công việc đối ngoại
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- diplomacy
- diplomatic
- foreign affairs
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
外
wài
ngoại
交
jiāo
giao
🎙️ Luyện nói
外交
wài jiāo
ngoại giao
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
外wài
ngoại
Đang tải…