学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不断

bù duàn

Phồn thể: 不斷

HSK 3
Hán Việt
bất đoạn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không ngừng
  2. không gián đoạn
  3. liên tục
  4. không đổi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • unceasing
  • uninterrupted
  • continuous
  • constant

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 断

    duàn

    đoạn

🎙️ Luyện nói

不断

bù duàn

không ngừng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我们要不断创新。

    wǒ men yào bù duàn chuàng xīn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe must keep innovating.

    HSK 3
  • 制度在不断完善。

    zhì dù zài bù duàn wán shàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe system keeps improving.

    HSK 3
  • 工作在不断推进。

    gōng zuò zài bù duàn tuī jìn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe work keeps advancing.

    HSK 3
  • 为了理想,他不断努力。

    wèi le lǐ xiǎng tā bù duàn nǔ lì

    Vì lý tưởng, anh ấy không ngừng cố gắng.Bản dịch nháp

    ENFor his ideal, he keeps striving.

    HSK 3