学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

制度

zhì dù

HSK 3
Hán Việt
chế độ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
  2. thiết chế

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • system (e.g. political, adminstrative etc)
  • institution

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 制

    zhì

    chế

  • 度

    dù

    độ

🎙️ Luyện nói

制度

zhì dù

hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

制zhì

chế

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 制度在不断完善。

    zhì dù zài bù duàn wán shàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe system keeps improving.

    HSK 3
  • 公司的制度很规范。

    gōng sī de zhì dù hěn guī fàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe company's rules are standardized.

    HSK 3