← Lộ trình HSK1
完善
wán shàn
HSK 3
- Hán Việt
- hoàn thiện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện
- phát triển tốt
- xuất sắc
- cải thiện
- nâng cao
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (of systems, facilities etc) comprehensive
- well-developed
- excellent
- to refine
- to improve
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
完
wán
hoàn
善
shàn
thiện
🎙️ Luyện nói
完善
wán shàn
(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
完wán
hoàn
Đang tải…