学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

规范

guī fàn

Phồn thể: 規範

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuẩn mực
  2. tiêu chuẩn
  3. quy cách
  4. quy định
  5. quy tắc
  6. trong phạm vi quy định
  7. đặt ra quy tắc
  8. điều chỉnh
  9. quy định cụ thể

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • norm
  • standard
  • specification
  • regulation
  • rule
  • within the rules
  • to fix rules
  • to regulate
  • to specify

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 规

    guī

    chưa có Hán Việt

  • 范

    fàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

规范

guī fàn

chuẩn mực

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

规guī

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 公司的制度很规范。

    gōng sī de zhì dù hěn guī fàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe company's rules are standardized.

    HSK 3