学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

推进

tuī jìn

Phồn thể: 推進

HSK 3
Hán Việt
suy tiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc đẩy
  2. tiến hành
  3. đẩy tới
  4. phát triển
  5. thúc tiến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to impel
  • to carry forward
  • to push on
  • to advance
  • to drive forward

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 推

    tuī

    suy

  • 进

    jìn

    tiến

🎙️ Luyện nói

推进

tuī jìn

thúc đẩy

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

推tuī

suy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 工作在不断推进。

    gōng zuò zài bù duàn tuī jìn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe work keeps advancing.

    HSK 3