← Lộ trình HSK1
创新
chuàng xīn
Phồn thể: 創新
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
- đổi mới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to bring forth new ideas; to blaze new trails
- innovation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
创
chuàng
chưa có Hán Việt
新
xīn
tân
🎙️ Luyện nói
创新
chuàng xīn
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
创chuàng
chưa có Hán Việt
Đang tải…