学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

卡

kǎ

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng
  2. chặn
  3. (tin học) (khẩu ngữ) chậm
  4. (từ mượn) thẻ
  5. xe tải (từ "car")
  6. calo (viết tắt của 卡路里[ka3 lu4 li3])
  7. băng cassette

Lượng từ: 张片

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to stop
  • to block
  • (computing) (coll.) slow
  • (loanword) card
  • truck (from "car")
  • calorie (abbr. for 里)
  • cassette

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 卡

    kǎ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

卡

kǎ

dừng

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

卡kǎ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这个卡怎么使用?

    zhè ge kǎ zěn me shǐ yòng

    Thẻ này dùng như thế nào?Bản dịch nháp

    ENHow do I use this card?

    HSK 2
  • 我的卡不能用了。

    wǒ de kǎ bù néng yòng le

    Thẻ của tôi không dùng được nữa.Bản dịch nháp

    ENMy card doesn't work anymore.

    HSK 2

Có trong bài