学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

使用

shǐ yòng

HSK 2
Hán Việt
sứ dụng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sử dụng
  2. tận dụng
  3. áp dụng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to use
  • to employ
  • to apply
  • to make use of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 使

    shǐ

    sứ

  • 用

    yòng

    dụng

🎙️ Luyện nói

使用

shǐ yòng

sử dụng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

使shǐ

sứ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个卡怎么使用?

    zhè ge kǎ zěn me shǐ yòng

    Thẻ này dùng như thế nào?Bản dịch nháp

    ENHow do I use this card?

    HSK 2

Có trong bài