学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

方便面

fāng biàn miàn

Phồn thể: 方便麵

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mì ăn liền

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • instant noodles

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 方

    fāng

    phương

  • 便

    biàn

    tiện

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

方便面

fāng biàn miàn

mì ăn liền

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

方fāng

phương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 方便面不能常吃。

    fāng biàn miàn bù néng cháng chī

    Không nên ăn mì ăn liền thường xuyên.Bản dịch nháp

    ENInstant noodles shouldn't be eaten often.

    HSK 2

Có trong bài