学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

中文

Zhōng wén

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
trung văn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngôn ngữ Trung Quốc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Chinese language

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 中

    zhōng

    trung

  • 文

    wén

    văn

🎙️ Luyện nói

中文

Zhōng wén

ngôn ngữ Trung Quốc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

中zhōng

trung

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 你会说中文吗?

    nǐ huì shuō zhōng wén ma

    Bạn có biết nói tiếng Trung không?Bản dịch nháp

    ENCan you speak Chinese?

    HSK 1
  • 你学中文多久了?

    nǐ xué zhōng wén duō jiǔ le

    Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?Bản dịch nháp

    ENHow long have you been learning Chinese?

    HSK 2
  • 他的中文程度很高。

    tā de zhōng wén chéng dù hěn gāo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis Chinese level is high.

    HSK 3

Có trong bài