学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

程度

chéng dù

HSK 3
Hán Việt
trình độ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức độ; trình độ; phạm vi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • degree; level; extent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 程

    chéng

    trình

  • 度

    dù

    độ

🎙️ Luyện nói

程度

chéng dù

mức độ; trình độ; phạm vi

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

程chéng

trình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的中文程度很高。

    tā de zhōng wén chéng dù hěn gāo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis Chinese level is high.

    HSK 3