学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

多久

duō jiǔ

HSK 2
Hán Việt
đa cửu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (về thời gian) bao lâu?
  2. (không) lâu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (of time) how long?
  • (not) a long time

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 多

    duō

    đa

  • 久

    jiǔ

    cửu

🎙️ Luyện nói

多久

duō jiǔ

(về thời gian) bao lâu?

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

多duō

đa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你学中文多久了?

    nǐ xué zhōng wén duō jiǔ le

    Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?Bản dịch nháp

    ENHow long have you been learning Chinese?

    HSK 2

Có trong bài