学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

花园

huā yuán

Phồn thể: 花園

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
hoa vườn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vườn

Lượng từ: 座个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • garden

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 花

    huā

    hoa

  • 园

    yuán

    vườn

🎙️ Luyện nói

花园

huā yuán

vườn

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

花huā

hoa

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 花园里的花都开了。

    huā yuán lǐ de huā dū kāi le

    Hoa trong vườn đều nở cả rồi.Bản dịch nháp

    ENThe garden flowers are all blooming.

    HSK 2
  • 人们把这里称为花园城市。

    rén men bǎ zhè lǐ chēng wéi huā yuán chéng shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople call this a garden city.

    HSK 3

Có trong bài