学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

称为

chēng wéi

Phồn thể: 稱為

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be called; to be known as; to call it "..."

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 称

    chèn

    xưng

  • 为

    wéi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

称为

chēng wéi

được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

称chèn

xưng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 人们把这里称为花园城市。

    rén men bǎ zhè lǐ chēng wéi huā yuán chéng shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople call this a garden city.

    HSK 3