学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

人们

rén men

Phồn thể: 人們

HSK 2
Hán Việt
nhân món
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi người

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • people

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 人

    rén

    nhân

  • 们

    men

    món

🎙️ Luyện nói

人们

rén men

mọi người

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

人rén

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 人们都爱过年。

    rén men dōu ài guò nián

    Mọi người đều thích đón Tết.Bản dịch nháp

    ENPeople all love Chinese New Year.

    HSK 2
  • 人们的观念变了。

    rén men de guān niàn biàn le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople's mindsets have changed.

    HSK 3
  • 以前人们用信通信。

    yǐ qián rén men yòng xìn tōng xìn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople used to communicate by letter.

    HSK 3
  • 人们把这里称为花园城市。

    rén men bǎ zhè lǐ chēng wéi huā yuán chéng shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople call this a garden city.

    HSK 3

Có trong bài