← Lộ trình HSK1
通信
tōng xìn
HSK 3
- Hán Việt
- thông tín
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trao đổi thư từ
- giao tiếp
- truyền thông
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to correspond (by letter etc)
- to communicate
- communication
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
通
tōng
thông
信
xìn
tín
🎙️ Luyện nói
通信
tōng xìn
trao đổi thư từ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
通tōng
thông
Đang tải…