学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

变

biàn

Phồn thể: 變

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
biến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi
  2. trở nên khác
  3. biến đổi
  4. biến hóa
  5. nổi loạn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to change
  • to become different
  • to transform
  • to vary
  • rebellion

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 变

    biàn

    biến

🎙️ Luyện nói

变

biàn

thay đổi

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

变biàn

biến

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 音乐让我心情变好。

    yīn yuè ràng wǒ xīn qíng biàn hǎo

    Âm nhạc làm tâm trạng tôi tốt lên.Bản dịch nháp

    ENMusic improves my mood.

    HSK 2
  • 天气变冷了。

    tiān qì biàn lěng le

    Thời tiết đã trở lạnh.Bản dịch nháp

    ENThe weather has turned cold.

    HSK 2
  • 人们的观念变了。

    rén men de guān niàn biàn le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople's mindsets have changed.

    HSK 3
  • 情况变得更加复杂了。

    qíng kuàng biàn de gèng jiā fù zá le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe situation became even more complicated.

    HSK 3

Có trong bài