学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

情况

qíng kuàng

Phồn thể: 情況

HSK 3
Hán Việt
tình huống
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn cảnh; tình hình; tình huống

Lượng từ: 个种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • circumstances; state of affairs; situation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 情

    qíng

    tình

  • 况

    kuàng

    huống

🎙️ Luyện nói

情况

qíng kuàng

hoàn cảnh; tình hình; tình huống

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

情qíng

tình

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 目前的情况基本正常。

    mù qián de qíng kuàng jī běn zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe current situation is basically normal.

    HSK 3
  • 情况变得更加复杂了。

    qíng kuàng biàn de gèng jiā fù zá le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe situation became even more complicated.

    HSK 3
  • 有紧急情况就打电话。

    yǒu jǐn jí qíng kuàng jiù dǎ diàn huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCall if there is an emergency.

    HSK 3
  • 医生给病人做了检查,情况正常。

    yī shēng gěi bìng rén zuò le jiǎn chá qíng kuàng zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe doctor examined the patient; everything is normal.

    HSK 3