← Lộ trình HSK1
打电话
dǎ diàn huà
Phồn thể: 打電話
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gọi điện thoại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to make a telephone call
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
打
dá
đả
电
diàn
chưa có Hán Việt
话
huà
thoại
🎙️ Luyện nói
打电话
dǎ diàn huà
gọi điện thoại
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
打dá
đả
Đang tải…