学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

有人

yǒu rén

HSK 2
Hán Việt
hữu nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ai đó
  2. mọi người
  3. bất kỳ ai
  4. có người ở đó
  5. đang có người (như trong nhà vệ sinh)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • someone
  • people
  • anyone
  • there is someone there
  • occupied (as in restroom)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 有

    yǒu

    hữu

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

有人

yǒu rén

ai đó

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

有yǒu

hữu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 刚才有人给你打电话。

    gāng cái yǒu rén gěi nǐ dǎ diàn huà

    Vừa nãy có người gọi điện cho bạn.Bản dịch nháp

    ENSomeone called you just now.

    HSK 2

Có trong bài