学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

紧急

jǐn jí

Phồn thể: 緊急

HSK 3
Hán Việt
khẩn cấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khẩn cấp
  2. tình huống khẩn cấp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • urgent
  • emergency

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 紧

    jǐn

    khẩn

  • 急

    jí

    cấp

🎙️ Luyện nói

紧急

jǐn jí

khẩn cấp

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

紧jǐn

khẩn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 有紧急情况就打电话。

    yǒu jǐn jí qíng kuàng jiù dǎ diàn huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCall if there is an emergency.

    HSK 3