← Lộ trình HSK1
紧急
jǐn jí
Phồn thể: 緊急
HSK 3
- Hán Việt
- khẩn cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khẩn cấp
- tình huống khẩn cấp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- urgent
- emergency
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
紧
jǐn
khẩn
急
jí
cấp
🎙️ Luyện nói
紧急
jǐn jí
khẩn cấp
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
紧jǐn
khẩn
Đang tải…