学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

目前

mù qián

HSK 3
Hán Việt
mục tiền
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại
  2. bây giờ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • at the present time
  • currently

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 目

    mù

    mục

  • 前

    qián

    tiền

🎙️ Luyện nói

目前

mù qián

hiện tại

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

目mù

mục

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 目前的情况基本正常。

    mù qián de qíng kuàng jī běn zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe current situation is basically normal.

    HSK 3