学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

更加

gèng jiā

HSK 3
Hán Việt
xâu gia
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơn (so với cái gì đó)
  2. càng hơn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • more (than sth else)
  • even more

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 更

    gēng

    xâu / canh

  • 加

    jiā

    gia

🎙️ Luyện nói

更加

gèng jiā

hơn (so với cái gì đó)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

更gēng

xâu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 情况变得更加复杂了。

    qíng kuàng biàn de gèng jiā fù zá le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe situation became even more complicated.

    HSK 3